corporate

/'kɔ:pərit/

Từ 'corporate' một tính từ thiết yếu trong tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, thường được dùng để chỉ những thuộc về một tập đoàn hoặc thực thể pháp . Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này không chỉ giới hạn trong môi trường văn phòng còn mang ý nghĩa về sự thống nhất trách nhiệm chung của một tập thể? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong các tình huống thảo luận về bản sắc hoặc chiến lược nhóm. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cụm từ chuyên sâu như văn hóa doanh nghiệp hay trách nhiệm xã hội, đồng thời phân biệt sự khác nhau giữa tính từ này danh từ liên quan. Đặc biệt, video sẽ giải mã các thành ngữ thú vị về nấc thang thăng tiến cách người bản ngữ gọi tên giới kinh doanh. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

corporate
A large corporate building stands in the city center.