Videocrime

/kraim/

Từ crime không chỉ đơn thuần tội ác hay các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng bị nhà nước trừng phạt. Trong tiếng Anh, từ này còn mang một sắc thái biểu cảm thú vị khi dùng để chỉ những hành động sai trái về mặt đạo đức hoặc thậm chí một sự lãng phí đáng tiếc trong cuộc sống hằng ngày. Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau. Bên cạnh đó, bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm crime of passion hay cụm từ thân mật partners in crime chưa? Video này sẽ giải thích sự khác biệt giữa các thuật ngữ pháp như felony offense, đồng thời hướng dẫn cách phân biệt danh từ này với các biến thể như criminal hay criminology. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên nhất để làm chủ từ vựng này ngay trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crime"

crime
A police officer investigates a crime scene in a quiet neighborhood.