Videocultivate

/'kʌltiveit/

Từ 'cultivate' không chỉ đơn thuần một thuật ngữ trong nông nghiệp còn mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng từ này để nói về việc canh tác lúa gạo tại đồng bằng sông Cửu Long, nhưng liệu bạn biết cách dùng để diễn tả việc xây dựng một hình ảnh cá nhân chuyên nghiệp hay rèn luyện một thói quen tốt? Sự khác biệt giữa việc xới đất việc nuôi dưỡng một mối quan hệ nằmchính nỗ lực chủ ý từ vựng này hàm chứa. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen nghĩa bóng của 'cultivate'. Tại sao tính từ 'cultivated' lại được dùng để chỉ một ngườihọc thức tinh tế? Làm thế nào để kết hợp từ này với các danh từ như 'attitude' hay 'image' một cách tự nhiên nhất? Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng đầy thú vị này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cultivate
A gardener uses a small trowel to cultivate the soil around a young tomato plant.