Videocurly

/'kə:li/

Học cách sử dụng tính từ curly trong tiếng Anh để mô tả mái tóc xoăn, các vật thể hình dạng cong những thuật ngữ chuyên ngành thú vị. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa các mức độ xoăn khác nhau của tóc cách dùng từ này trong đời sống hàng ngày. Video cung cấp các dụ thực tế từ mô tả ngoại hình đến thuật ngữ lập trình cả những thành ngữ thông tục độc đáo. Hãy cùng khám phá chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "curly"

curly
Her curly hair bounces as she skips down the sunny path.