Videodélai

Trong tiếng Pháp, danh từ délai thường được hiểu là kỳ hạn hoặc thời hạn để hoàn thành một nghĩa vụ. Tuy nhiên, từ này còn mang một sắc thái quan trọng khácsự gia hạn khi bạn cần thêm thời gian cho một dự án. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong các tình huống công việc thủ tục hành chính. Bạn đã biết cách phân biệt giữa việc nộp báo cáo đúng hạn quá hạn bằng các cụm từ cố định chưa? Ngoài ra, bài học sẽ giới thiệu những cách diễn đạt đặc biệt như thời hạn báo trước khi nghỉ việc hay cách yêu cầu xửhồ sơ ngay lập tức. Hãy cùng khám phá những cấu trúc tự nhiên nhất với từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

délai
On doit respecter le délai pour rendre le projet.