Videodeduct

/di'dʌkt/

Học cách sử dụng động từ deduct trong tiếng Anh một cách chính xác qua bài học ngắn gọn này. Từ deduct mang hai ý nghĩa quan trọng bạn thường gặp trong cả tài chính lẫn tư duy logic hàng ngày. Bài học sẽ giải thích chi tiết nghĩa khấu trừ tiền bạc cách suy luận từ bằng chứng, kèm theo các dụ thực tế về thuế bảo hiểm. Bạn cũng sẽ được làm quen với các biến thể như deduction hay deductible để làm phong phú vốn từ của mình. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "deduct"

deduct
My employer deducts taxes from my paycheck.