Videoeliminate

/i'limineit/

Từ eliminate không chỉ đơn thuần loại bỏ một vật đó khỏi tầm mắt. Trong tiếng Anh, động từ này mang hàm ý mạnh mẽ về việc làm cho một thứ đó hoàn toàn không còn tồn tại hoặc không còn khả năng tham gia vào một quá trình. bạn đang nói về việc tối ưu hóa quy trình làm việc hay loại bỏ một đối thủ trong cuộc thi, đây một từ vựng cực kỳ linh hoạt chuyên nghiệp. Tuy nhiên, bạn biết eliminate còn mang những ý nghĩa chuyên biệt trong lĩnh vực sinh học toán học không? Từ cách dùng để mô tả sự đào thải tự nhiên của cơ thể đến việc giải quyết các ẩn số phức tạp, từ vựng này ẩn chứa nhiều sắc thái thú vị hơn chúng ta tưởng. Hãy cùng khám phá các cấu trúc đi kèm cách phân biệt với những từ đồng nghĩa như eradicate hay remove trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "eliminate"

eliminate
The cyclist has eliminated all the competitors in the race.