endure
Từ 'endure' không chỉ đơn thuần là chịu đựng một cơn đau hay sự phiền hà, mà nó còn mang trong mình sức mạnh của sự trường tồn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao cùng một từ lại có thể diễn tả cả việc cam chịu gian khổ lẫn việc một tình bạn tồn tại bền vững qua hàng thập kỷ chưa? Sự khác biệt giữa cách dùng ngoại động từ và nội động từ của nó sẽ mở ra những cách diễn đạt rất tinh tế trong tiếng Anh. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách kết hợp 'endure' với các danh từ như hardship hay suffering, cũng như phân biệt nó với các từ đồng nghĩa như bear, tolerate hay withstand. Liệu khi nào thì một sự vật 'kéo dài' và khi nào thì nó 'chống chịu' được áp lực? Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng đầy mạnh mẽ này và làm phong phú thêm vốn từ của bạn ngay hôm nay.