enforce

/in'fɔ:s/

Từ enforce thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc quy định trường học với nghĩa thi hành hoặc bắt tôn trọng một quy tắc nào đó. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn mang một sắc thái mạnh mẽ hơn khi diễn tả việc áp đặt ý muốn cá nhân lên người khác? Việc hiểu cách dùng ngoại động từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống liên quan đến quyền lực sự tuân thủ. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cấu trúc đặc biệt khi kết hợp với giới từ on hoặc upon để diễn tả sự ép buộc. Ngoài ra, video cũng phân biệt cách dùng enforce với các từ đồng nghĩa như impose hay compel để bạn không còn nhầm lẫn trong giao tiếp thực tế. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng quan trọng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enforce"

enforce
The referee must enforce the rules of the game.