enforce
Từ enforce thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc quy định trường học với nghĩa là thi hành hoặc bắt tôn trọng một quy tắc nào đó. Tuy nhiên, bạn có biết rằng từ này còn mang một sắc thái mạnh mẽ hơn khi diễn tả việc áp đặt ý muốn cá nhân lên người khác? Việc hiểu rõ cách dùng ngoại động từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống liên quan đến quyền lực và sự tuân thủ. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cấu trúc đặc biệt khi kết hợp với giới từ on hoặc upon để diễn tả sự ép buộc. Ngoài ra, video cũng phân biệt cách dùng enforce với các từ đồng nghĩa như impose hay compel để bạn không còn nhầm lẫn trong giao tiếp thực tế. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng quan trọng này nhé.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "enforce"
Từ có nhắc đến "enforce"