Videoengaged

/in'geidʤd/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của tính từ engaged trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ ý nghĩa phổ biến nhất là đính hôn cho đến trạng thái bận rộn của đường dây điện thoại hay sự tham gia tích cực vào một công việc, chúng tôi sẽ giúp bạn nắm vững mọi ngữ cảnh. Bài học cung cấp các cấu trúc đi kèm giới từ quan trọng như engaged in engaged with, cùng các dụ thực tế từ đồng nghĩa hữu ích. Hãy cùng xem video để biết cách phân biệt engaged với các từ liên quan nâng cao khả năng giao tiếp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "engaged"

Từ có nhắc đến "engaged"

engaged
The couple is engaged and happily planning their wedding.