Videoexhibit

/ig'zibit/

Từ exhibit không chỉ đơn thuần việc trưng bày một tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng. Trong tiếng Anh, từ này đóng vai trò linh hoạt cả về danh từ lẫn động từ, mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào việc bạn đangtrong một phòng tranh hay thậm chí tại một phiên tòa pháp . Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một luật sư lại gọi tài liệu Exhibit A, hay làm thế nào để dùng từ này khi muốn diễn tả sự thay đổi về cảm xúc của một người? Chúng ta sẽ cùng khám phá cấu trúc nâng cao to exhibit signs of cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như display hay manifest. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ chuyên nghiệp này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "exhibit"

exhibit
The museum's new exhibit features ancient pottery and sculptures.