expose

/iks'pouz/

Trong tiếng Anh, động từ expose mang nghĩa cơ bản phơi bày hoặc bộc lộ một điều đó vốn đang bị che giấu hoặc bảo vệ. Từ việc vạch trần một vụ bê bối tham nhũng đến việc để một vật tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng, từ này xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến chuyên môn như nhiếp ảnh. Tuy nhiên, bạn biết cách sử dụng cấu trúc to be exposed to để nói về lợi ích của việc học ngôn ngữ, hay ý nghĩa bóng của cụm từ expose oneself trong chính trị không? Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách dùng thành ngữ thú vị liên quan đến từ này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

expose
A journalist writes an expose about corporate fraud.