Videofaithful

/'feiθfuli/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ faithful trong tiếng Anh để mô tả sự trung thành, lòng tin cậy tính chính xác. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa khác nhau của faithful từ việc mô tả một người bạn thân thiết đến một bản báo cáo trung thực. Chúng ta cũng sẽ khám phá cụm danh từ the faithful các cấu trúc đi kèm như remain faithful to. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

faithful
He remained faithful to his wife throughout their marriage.