Videofoster

/'fɔstə/

foster một động từ tiếng Anh xoay quanh ý “nuôi dưỡnggiúp điều đó phát triển”. Từ này có thể dùng khi nói về việc chăm sóc một đứa trẻ không phải con ruột, nhưng cũng xuất hiện rất tự nhiên trong các ngữ cảnh như khuyến khích sự tò mò, bồi dưỡng cảm xúc, hay thúc đẩy ý tưởng. Điểm thú vị foster không chỉ đi với người, còn kết hợp với những danh từ trừu tượng như curiosity, environment, ties. Vậy khi nào nên hiểu nuôi dưỡng”, khi nào là “thúc đẩy” hay “vun đắp”? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng foster chính xác tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

foster
A young girl reads a book with her foster mother.