Videogrid

/grid/

Tìm hiểu cách sử dụng từ grid trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ grid không chỉ đơn thuần lưới điện còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác trong đời sống kỹ thuật. Bài học sẽ giải thích các nghĩa từ lưới ô vuông trên bản đồ, vỉ nướng trong nấu ăn đến các thành ngữ thú vị như off the grid. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "grid"

grid
A chef places the fish on a hot grid over glowing coals.