Videohappy

/'hæpi/

Từ happy không chỉ đơn thuần mô tả cảm giác vui vẻ còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Bạn biết rằng tính từ này còn được dùng để chỉ sự may mắn, một lựa chọn từ ngữ đắt ý, hay thậm chí một giải pháp trung dung giữa hai thái cực? Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn diễn đạt suy nghĩ một cách tinh tế chính xác hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách sử dụng cấu trúc lịch sự khi muốn giúp đỡ ai đó sự khác biệt giữa các giới từ đi kèm để thể hiện sự hài lòng. Ngoài ra, những thành ngữ thú vị liên quan đến lối sống vô tư cũng sẽ được giải mã chi tiết. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ tự nhiên như người bản xứ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "happy"

happy
A child gives a happy smile after receiving a birthday present.