Videoinhibit

/in'hibit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ inhibit để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các ý nghĩa từ việc ngăn chặn sự phát triển đến khái niệm ức chế trong khoa học tâm lý học. Chúng ta sẽ cùng xem xét các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như inhibit from, các danh từ liên quan như inhibition inhibitor, cùng các dụ thực tế sinh động. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

inhibit
She had to inhibit her laughter during the solemn ceremony.