involve

/in'vɔlv/

involve một ngoại động từ rất hay gặp, nhưng không chỉ đơn giản bao gồm”. Từ này có thể nói về điều một công việc đòi hỏi, như khi một việc kéo theo một phần việc cần thiết; cũng có thể nói về việc ai đó bị lôi kéo hoặc liên quan đến một tình huống. Điểm thú vị involve thường đổi sắc thái theo cấu trúc: involve + danh từ/V-ing, involve someone in something, hay be involved in. lúc trung tính, lúc hơi tiêu cực, cũng lúc diễn tả sự chìm đắm, tập trung hoàn toàn. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên của involve trong từng ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

involve
The project will involve a team of architects and engineers.