Videolinger

/'liɳgə/

Học cách sử dụng từ linger trong tiếng Anh để diễn tả hành động nán lại, vương vấn hoặc kéo dài một cách chậm rãi. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa của từ này, từ việc nán lại một quán cà phê cho đến những ký ức đọng lại mãi không quên. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như linger on linger over cùng các thành ngữ thông dụng. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ linger một cách tự nhiên chính xác nhất trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "linger"

linger
The shy student lingered in the corner of the classroom.