Videomoney

/'mʌni/

Tìm hiểu cách sử dụng từ money trong tiếng Anh một cách toàn diện nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa của money từ tiền tệ, của cải cho đến các khoản tiền cụ thể trong ngữ cảnh pháp , đồng thời phân biệt với các từ đồng nghĩa như cash hay currency. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như money talks hay for my money để giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng danh từ quan trọng này trong mọi tình huống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

money
He saves his money in a piggy bank.