music

/'mju:zik/

Từ music không chỉ đơn thuần âm nhạc còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng để chỉ một bản nhạc cụ thể, một tác phẩm nghệ thuật hay thậm chí những âm thanh du dương từ thiên nhiên. Hiểu cách kết hợp từ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên tinh tế hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ face the music hay music to one's ears chưa? Những thành ngữ này mang ý nghĩa hình ảnh rất thú vị, vượt xa định nghĩa gốc về âm thanh giai điệu. Ngoài ra, việc phân biệt giữa music, melody tune cũng một thử thách nhỏ đối với người học. Hãy cùng khám phá những cách dùng nâng cao các cụm từ đi kèm phổ biến trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

music
A child listens to music on headphones while drawing.