Videoneglect

/ni'glekt/

Từ neglect mang ý nghĩa quan trọng về sự sao lãng, bỏ bê hoặc thái độ thờ ơ trong cả công việc lẫn đời sống cá nhân. đóng vai trò danh từ hay ngoại động từ, từ này đều diễn tả việc thiếu sự chăm sóc hoặc nỗ lực cần thiết dẫn đến tình trạng xuống cấp hoặc hậu quả đáng tiếc. Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn mô tả chính xác các tình huống từ một khu vườn không người chăm sóc đến những trách nhiệm bị bỏ quên. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt neglect với thuật ngữ pháp negligence chưa? Hay cấu trúc neglect to do something sắc thái khác biệt thế nào so với các từ đồng nghĩa như ignore hay overlook? Bài học này sẽ đi sâu vào những cụm từ nâng cao như benign neglect cách kết hợp từ tự nhiên để bạn giao tiếp tinh tế hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "neglect"

neglect
The child's toys lay scattered in the yard, a clear sign of neglect.