Videoneglect
Từ neglect mang ý nghĩa quan trọng về sự sao lãng, bỏ bê hoặc thái độ thờ ơ trong cả công việc lẫn đời sống cá nhân. Dù đóng vai trò là danh từ hay ngoại động từ, từ này đều diễn tả việc thiếu sự chăm sóc hoặc nỗ lực cần thiết dẫn đến tình trạng xuống cấp hoặc hậu quả đáng tiếc. Hiểu rõ cách dùng này sẽ giúp bạn mô tả chính xác các tình huống từ một khu vườn không người chăm sóc đến những trách nhiệm bị bỏ quên. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt neglect với thuật ngữ pháp lý negligence chưa? Hay cấu trúc neglect to do something có sắc thái khác biệt thế nào so với các từ đồng nghĩa như ignore hay overlook? Bài học này sẽ đi sâu vào những cụm từ nâng cao như benign neglect và cách kết hợp từ tự nhiên để bạn giao tiếp tinh tế hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "neglect"
Từ có nhắc đến "neglect"