Videonerve

/nə:v/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ nerve trong tiếng Anh, từ nghĩa gốc về giải phẫu học đến những cách dùng bóng bẩy trong đời sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt khi nào từ này chỉ dây thần kinh, khi nào chỉ lòng dũng cảm, cả cách dùng thông tục để chỉ sự trơ tráo. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như nerves of steel hay to get on someone's nerves để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng thú vị này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nerve"

nerve
She took a deep breath to nerve herself for the difficult conversation.