plan

/plæn/

Từ plan không chỉ đơn thuần một kế hoạch hay dự định trong tương lai còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh chuyên môn khác nhau. Bạn biết khi nào từ này được dùng để chỉ một bản vẽ kỹ thuật chi tiết của một kiến trúc sư, hay làm thế nào để phân biệt cách dùng giữa các cụm động từ như plan for plan on trong giao tiếp hàng ngày? Ngoài các định nghĩa cơ bản, bài học này sẽ giúp bạn khám phá những cách diễn đạt tự nhiên như cụm từ game plan trong chiến lược kinh doanh hoặc ý nghĩa thú vị đằng sau thành ngữ the best-laid plans khi mọi việc không như ý muốn. Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách linh hoạt chính xác hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

plan
The architect reviews the building plan on a large drafting table.