Videoprank

/præɳk/

Tìm hiểu cách sử dụng từ prank trong tiếng Anh để mô tả những trò đùa tinh nghịch các tình huống chơi khăm hài hước. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt giữa danh từ chỉ trò đùa các nghĩa cổ liên quan đến việc trang trí, đồng thời cung cấp các cụm từ thông dụng như prank war hay prankster. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ quan trọng như play a prank on someone cách diễn đạt khi một trò đùa hoàn toàn không ác ý. Hãy cùng xem video để nắm vững từ vựng thú vị này áp dụng chính xác vào giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "prank"

prank
A child pulls a harmless prank by placing a whoopee cushion on a chair.