Videopussy

/'pʌsi/

Bài học này sẽ giúp bạn hiểu các khía cạnh khác nhau của từ pussy trong tiếng Anh. Từ này mang nhiều sắc thái từ cách gọi thân mật dành cho thú cưng đến những nghĩa lóng thô tục cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt danh từ chỉ con mèo, tính từ y học chỉ tình trạng mủ, các từ thay thế an toàn hơn trong giao tiếp hàng ngày. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ chính xác tránh những hiểu lầm không đáng .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "pussy"

pussy
A small gray pussy sleeps curled up on a sunny windowsill.