Videorepresentative

/,repri'zentətiv/

Từ representative không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ người đại diện trong kinh doanh còn đóng vai trò một tính từ quan trọng để mô tả tính chất tiêu biểu. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một mẫu vật hóa thạch hay một bức tranh nghệ thuật lại được gọi là representative chưa? Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt sự điển hình của một sự vật trong một nhóm lớn hơn một cách chính xác tự nhiên. Ngoài ra, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những ngữ cảnh chuyên sâu hơn như trong chính trị với thuật ngữ Hạ viện hoặc cách sử dụng cụm từ in a representative capacity để xác định tư cách pháp . Việc phân biệt giữa danh từ tính từ của từ này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến khi giao tiếp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "representative"

Từ có nhắc đến "representative"

representative
A bald eagle is representative of the United States.