Videosablé

Trong tiếng Pháp, từ sablé mang nhiều ý nghĩa thú vị từ ẩm thực đến đời sống hàng ngày. Video này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng sablé khi là tính từ để chỉ bề mặt rải cát hoặc kết cấu bột xốp, khi là danh từ để chỉ loại bánh quy giòn tan nổi tiếng. Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như pâte sablée, động từ sabler thành ngữ về trí nhớ rất độc đáo. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sablé
L'allée sablée serpente à travers le jardin.