senior

/'si:njə/

Từ senior trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần một tính từ chỉ tuổi tác còn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị thế thâm niên. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về một người cha trong gia đình, một quản lý cấp cao tại nơi làm việc, hay thậm chí một sinh viên đang bước vào năm học cuối cùng đầy thử thách. Việc hiểu cách dùng từ này như một danh từ hay tính từ sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ senior moment hay biết cách phân biệt giữa senior elder khi nói về người thân chưa? Bài học này sẽ giải mã những sắc thái thú vị đó, cùng với các cấu trúc so sánh đặc biệt như senior to me để bạn không còn lúng túng khi sử dụng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này trong mọi ngữ cảnh nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "senior"

Từ có nhắc đến "senior"

senior
A senior citizen enjoys a morning walk in the park.