Videosleeve

/sli:v/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ sleeve trong tiếng Anh, từ nghĩa thông dụng tay áo đến các ứng dụng kỹ thuật như ống bọc bảo vệ. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng danh từ tính từ liên quan một cách chính xác nhất. Ngoài ra, chúng ta sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như xắn tay áo làm việc hay giữ bí mật trong tay áo. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống cũng như công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sleeve"

sleeve
The child pulls a colorful toy from the sleeve of his sweater.