Videosob

/sɔb/

Học cách sử dụng từ sob trong tiếng Anh để diễn tả những cung bậc cảm xúc đau buồn sâu sắc. Từ này không chỉ đơn thuần khóc, còn mang sắc thái của những tiếng nấc nghẹn ngào sự thổn thức không kiểm soát được. Video sẽ hướng dẫn bạn cách dùng sob như một danh từ động từ, cùng với các cụm từ thông dụng như sob one's heart out hay sob story. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sob"

sob
A child begins to sob after dropping her ice cream cone.