Videostare

/steə/

Từ stare mang nghĩa chính nhìn chằm chằm hoặc nhìn chòng chọc vào một người hay một vật trong thời gian dài. động từ hay danh từ, từ này luôn nhấn mạnh vào sự tập trung cố định, nhưng sắc thái của trong giao tiếp lại rất đa dạng, từ sự tò mò, ngạc nhiên cho đến vẻ thách thức hoặc thậm chí thiếu lịch sự. Bạn biết tại sao đôi khi chúng ta dùng cụm từ này để chỉ một sự thật hiển nhiên rành rành ngay trước mắt không? Ngoài ra, việc phân biệt giữa từ này với các từ gần nghĩa như gaze hay glare sẽ giúp bạn làm chủ ngữ cảnh tốt hơn khi miêu tả ánh nhìn của một ai đó. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp tự nhiên các thành ngữ thú vị liên quan trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "stare"

Từ có nhắc đến "stare"

stare
The students stared at the teacher with amazement.