Videosteadfast

/'stedfəst/

Khám phá ý nghĩa cách dùng của tính từ steadfast trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mô tả sự kiên định trong niềm tin còn chỉ lòng trung thành son sắt trạng thái cố định không rời của sự vật. Bạn sẽ được học các cấu trúc quan trọng như to remain steadfast, các từ đồng nghĩa như unwavering, thành ngữ so sánh vững như bàn thạch. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng đầy ý nghĩa này trong giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "steadfast"

Từ có nhắc đến "steadfast"

steadfast
He remained a steadfast friend through all the difficulties.