Videotemps

Từ tempsmột trong những danh từ quan trọng đa năng nhất trong tiếng Pháp. Video này sẽ giúp bạn nắm vững mọi khía cạnh của , từ nghĩa cơ bảnthời gian thời tiết cho đến các khái niệm chuyên sâu trong ngữ pháp âm nhạc. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ thông dụng như à temps hay de temps en temps cùng những thành ngữ thú vị giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng xem bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng thiết yếu này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

temps
Le jardinier profite du beau temps pour planter des fleurs.