vivre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
vivre
vivre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "vivre"
an
ẩn
ăn
ăn bám
ăn báo
ẩn cư
ẩn dật
đáng đời
ăn hại
ăn lương
ăn nằm
an nhàn
ăn nhờ
ăn ở
ăn xổi
bám
bằng
báo cô
báo hại
biệt cư
biệt trú
bình an
bình dã
bo bíu
bóng tối
bố thí
bữa
bùn dơ
cẩu an
cẩu hợp
chạ
chài lưới
chân
chiếc
chung chạ
chung lộn
chung đụng
dật cư
đề huề
giu giú
kiếm sống
lạc nghiệp
làm
lần hồi
lao lung
lễ nghĩa
lịch sự
lơ chơ
lưu vong
mai danh
mất nước
náu tiếng
ngồi rồi
người ta
nhàn cư
no ấm
nông thôn
ở
ở ẩn
ở lỗ
đồng cư
ở đời
ở thuê
ở trọ
phàm là
phượng loan
quần cư
rìa
riêng biệt
ru rú
sao bằng
sinh hoạt
sinh nhai
sinh sống
sinh thú
sống
sống chết
sống thác
sống thừa
tay
thà
thác
thanh nhàn
thiếu
thọ
thực thi
thui thủi
tình cảm
tị trần
tốn
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...