voilé

Học thuật
Thân thiện
voilé

Une statue voilée se dresse dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trùm, được che phủ: Chỉ một vật hoặc người được phủ lên bởi một lớp vải hoặc vật liệu mỏng.
    • Bị che khuất, bị làm mờ: Chỉ một vật thể bị che khuất một phần hoặc trở nên mờ đi, không rõ ràng.
    • Ẩn ý, không rõ ràng: Dùng để chỉ ý nghĩa, lời nói không được diễn đạt trực tiếp sự che giấu, kín đáo.
    • Bị biến dạng (kỹ thuật): Chỉ một vật thể phẳng (như tấm ván, bánh xe) bị cong vênh, không còn phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une femme voilée traverse la rue. (Một người phụ nữ che mạng băng qua đường.)
    • Le ciel est voilé par les nuages aujourd'hui. (Bầu trời hôm nay bị mây che phủ.)
    • Il a répondu par des paroles voilées. (Anh ấy đã trả lời bằng những lời nói ẩn ý.)
    • Cette vieille porte en bois est voilée. (Cánh cửa gỗ này đã bị vênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard voilé": Ánh mắt mờ đục, thiếu sự trong sáng, thường thể hiện sự buồn bã, xúc động hoặc bệnh tật.

    • Ses yeux avaient un regard voilé par les larmes. (Đôi mắt ấy có một ánh nhìn mờ đục nước mắt.)
  • "Une lumière voilée": Ánh sáng dịu, mờ, không chói lọi, thường tạo ra bởi một tấm chắn.

    • La lampe diffuse une lumière voilée très agréable. (Chiếc đèn tỏa ra một ánh sáng mờ dịu rất dễ chịu.)
Biến thể từ liên quan
  • Voiler (động từ): Che phủ, làm mờ đi, làm biến dạng.

    • La brume voile le paysage. (Sương mù che phủ phong cảnh.)
  • Dévoiler (động từ): Vén lên, tiết lộ, công bố (nghĩa trái ngược).

    • L'artiste va dévoiler sa nouvelle sculpture. (Nghệ sĩ sắp công bố tác phẩm điêu khắc mới của mình.)
  • Voile (danh từ): Mạng che mặt, màn, lớp phủ mỏng.

    • Elle porte un voile sur la tête. ( ấy đội một chiếc mạng che trên đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Caché: bị giấu, bị che giấu.
  • Masqué: bị đeo mặt nạ, bị che đậy.
  • Estompé: bị làm nhòe, bị làm mờ (ranh giới, hình ảnh).
  • Équivoque: mơ hồ, không rõ ràng (về ý nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Parler à mots couverts / à demi-mot: Nói bóng gió, nói nửa chừng (cách diễn đạt tương tự "s'exprimer en termes voilés").
    • Il a refusé clairement, sans parler à mots couverts. (Anh ấy từ chối một cách rõ ràng, không nói bóng gió.)
voilé

Une statue voilée se dresse dans le jardin.

tính từ
  1. trùm vải
    • Statue voilée
      tượng trùm vải
  2. che mạng
    • Des femmes voilées
      những phụ nữ che mạng
  3. bị che, bị ám
    • Soleil voilé de nuages
      mặt trời bị mây che
  4. mờ
    • Lumières voilées
      ánh sáng mờ
    • Contours voilés
      đường viền mờ
    • Regard voilé
      cái nhìn mờ đục
    • Poumon voilé
      (y học) phổi mờ
  5. (nhiếp ảnh)
  6. không , không ý
    • Sens voilé
      nghĩa không
    • S'exprimer en termes voilés
      nói những lời ẩn ý
  7. khàn (giọng)
  8. (kỹ thuật) vênh; đảo
    • Planche voilée
      tấm ván vênh
    • Roue voilée
      bánh xe đảo