volé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị đánh cắp; ăn cắp, ăn trộm: Dùng để mô tả một đồ vật đã bị lấy đi một cách bất hợp pháp.
- Mất cắp, mất trộm (người): Dùng để mô tả một người đã bị trộm cắp.
Danh từ giống đực:
- Người mất cắp, người mất trộm: Chỉ người đã bị mất đồ do trộm cắp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La voiture est volée. (Chiếc xe ô tô bị đánh cắp.)
- Il a acheté un vélo volé sans le savoir. (Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp ăn cắp mà không biết.)
- Je me suis fait volé mon portefeuille dans le métro. (Tôi đã bị mất cắp ví trong tàu điện ngầm.)
Danh từ giống đực:
- Le volé a porté plainte à la police. (Người bị mất trộm đã trình báo cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À main volée": Một cách nói văn chương, có nghĩa là "một cách lén lút, vụng trộm".
- Il lui a donné un baiser à main volée. (Anh ta đã hôn cô ấy một cách lén lút.)
Biến thể và từ liên quan
- Voler (động từ): Ăn cắp, bay.
- Voleur / Voleuse (danh từ): Kẻ trộm, tên ăn cắp.
- Vol (danh từ giống đực): Vụ trộm cắp; sự bay.
Từ đồng nghĩa
- Dérobé (tính từ): Bị lấy trộm, bị lấy cắp.
- Cambriolé (tính từ): Bị đột nhập ăn trộm (thường dùng cho nhà cửa).
tính từ
- bị đánh cắp; ăn cắp, ăn trộm
- Objets volésđồ bị đánh cắp; đồ ăn cắp, đồ ăn trộm
- mất cắp, mất trộm (người)
danh từ giống đực
- người mất cắp, người mất trộm