voisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Kêu, có thanh: Dùng để mô tả một âm thanh lời nói được tạo ra với sự rung của dây thanh âm trong thanh quản. Âm "voisé" có sự rung động này, trái ngược với âm "sourd" (vô thanh).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les consonnes "b", "d", "g" sont des sons voisés. (Các phụ âm "b", "d", "g" là những âm kêu / có thanh.)
- En français, la différence entre "p" (sourd) et "b" (voisé) est importante. (Trong tiếng Pháp, sự khác biệt giữa "p" (vô thanh) và "b" (hữu thanh) là rất quan trọng.)
- Pour prononcer un son voisé, il faut faire vibrer ses cordes vocales. (Để phát âm một âm hữu thanh, cần phải làm rung dây thanh âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consonne voisée": phụ âm hữu thanh.
- Le "v" est une consonne voisée, contrairement au "f". (Âm "v" là một phụ âm hữu thanh, trái ngược với âm "f".)
"Son voisé": âm hữu thanh.
- Les voyelles sont généralement des sons voisés. (Các nguyên âm thường là những âm hữu thanh.)
Biến thể và từ gần giống
Voiser (động từ): làm cho một âm trở thành âm hữu thanh; phát âm một âm với thanh.
- Dans certains contextes, une consonne peut se voiser. (Trong một số ngữ cảnh, một phụ âm có thể trở thành âm hữu thanh.)
Dévoisé (tính từ): vô thanh, không có thanh (trái nghĩa).
- Le "p" est une consonne dévoisée. (Âm "p" là một phụ âm vô thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Sonore: âm thanh, vang (có thể dùng trong một số ngữ cảnh ngôn ngữ học, nhưng "sonore" rộng hơn và không hoàn toàn đồng nghĩa).
- À vibration glottale: có rung thanh quản (cách giải thích kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho tính từ "voisé").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "voisé").