dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

vòng

Words Containing "vòng"

đánh vòng
đặt vòng
Ba Vòng
cầu vòng
chòng vòng
dị vòng
gờ vòng
hương vòng
đi vòng
ngoài vòng
đồng vòng
đơn vòng
quay vòng
Triệu Tử phá vòng Đương Dương
trong vòng
đường vòng
vòng đai
vòng bi
vòng cổ
vòng đệm
vòng găng
vòng hoa
vòng hoa
vòng kiềng
vòng kiềng
vòng luồn
vòng quanh
vòng quanh
vòng quay
vòng tay
vòng tên
vòng tránh thai
vòng tròn
vòng đua
vòng vây
vòng vèo
vòng vèo
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...