Học thuật
Thân thiện
xé

Một cậu bé xé một tờ giấy trắng thành hai mảnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một vật (thường mỏng, phẳng như giấy, vải) bị rách, bị đứt thành từng mảnh bằng cách dùng lực kéo mạnh theo các hướng khác nhau: Hành động dùng tay hoặc công cụ để làm rách vật liệu.
    • (Dùng trong văn chương, cảm xúc) Gây ra cảm giác đau đớn, dữ dội, như bị rách từ bên trong: Diễn tả một cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần một cách mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ tức giận, nát tờ giấy. (Hành động làm rách giấy.)
    • Chiếc áo bị mắc vào đinh, toạc một đường dài. (Vải bị rách do va chạm.)
    • Cơn đau bụng quặn thắt, ruột. (Diễn tả cơn đau dữ dội.)
    • Tiếng còi xe cứu thương toang màn đêm yên tĩnh. (Âm thanh chói tai, phá vỡ sự yên lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lòng": làm cho đau lòng, thương xót đến tột độ.

    • Cảnh tượng ấy thật lòng. (Cảnh tượng khiến người ta đau lòng.)
  • " rào": (nghĩa bóng) vượt ra ngoài quy định, khuôn khổ đã định; làm điều không theo luật lệ, thông lệ.

    • Công ty đó bị phạt hành vi rào trong đấu thầu. (Vi phạm quy chế.)
  • " nhỏ": thành nhiều mảnh nhỏ.

    • Hãy nhỏ giấy trước khi bỏ vào thùng rác. (Hành động cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • xác (động từ, thô tục): nát ra từng mảnh; thường dùng với nghĩa bóng để chửi rủa, diễn tả sự căm phẫn.
  • toạc (động từ): làm đôi, làm rách một cách dữ dội, tạo thành vết rách lớn.
  • nát (động từ): thành nhiều mảnh vụn, hoàn toàn không còn nguyên vẹn.
  • rách (động từ): làm cho vật bị rách.
Từ đồng nghĩa
  • Rách (động từ): bị hở, bị thủng do bị kéo hoặc va đập (thường chỉ trạng thái hơn hành động).
  • rách (động từ): (như trên).
  • Cắt (động từ): dùng dao kéo làm đứt, chia vật ra ( chủ đích, dùng dụng cụ sắc).
Từ trái nghĩa
  • Dán (động từ): dùng chất kết dính để gắn các mảnh lại.
  • (động từ): dùng miếng vải khác để che, đắp lên chỗ rách.
  • Khâu (động từ): dùng chỉ kim để nối các mép rách lại.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Việc ra to": Thổi phồng một chuyện nhỏ nhặt thành chuyện lớn, nghiêm trọng.

    • Đừng việc ra to, chuyện đó không đáng quan trọng như vậy. (Khuyên không nên phóng đại sự việc.)
  • " áo cho người xem lưng" (thành ngữ ): Làm một việc gây tổn hại cho bản thân chỉ để chứng minh một điều đó cho người khác thấy.

xé

Một cậu bé xé một tờ giấy trắng thành hai mảnh.

  1. đgt. Làm cho đứt, rách từng mảnh: tờ giấy vải đau như ruột.