xé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật (thường là mỏng, phẳng như giấy, vải) bị rách, bị đứt thành từng mảnh bằng cách dùng lực kéo mạnh theo các hướng khác nhau: Hành động dùng tay hoặc công cụ để làm rách vật liệu.
- (Dùng trong văn chương, cảm xúc) Gây ra cảm giác đau đớn, dữ dội, như bị xé rách từ bên trong: Diễn tả một cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần một cách mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ tức giận, xé nát tờ giấy. (Hành động làm rách giấy.)
- Chiếc áo bị mắc vào đinh, xé toạc một đường dài. (Vải bị rách do va chạm.)
- Cơn đau bụng quặn thắt, xé ruột. (Diễn tả cơn đau dữ dội.)
- Tiếng còi xe cứu thương xé toang màn đêm yên tĩnh. (Âm thanh chói tai, phá vỡ sự yên lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xé lòng": làm cho đau lòng, thương xót đến tột độ.
- Cảnh tượng ấy thật xé lòng. (Cảnh tượng khiến người ta đau lòng.)
"xé rào": (nghĩa bóng) vượt ra ngoài quy định, khuôn khổ đã định; làm điều không theo luật lệ, thông lệ.
- Công ty đó bị phạt vì hành vi xé rào trong đấu thầu. (Vi phạm quy chế.)
"xé nhỏ": xé thành nhiều mảnh nhỏ.
- Hãy xé nhỏ giấy trước khi bỏ vào thùng rác. (Hành động cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Xé xác (động từ, thô tục): xé nát ra từng mảnh; thường dùng với nghĩa bóng để chửi rủa, diễn tả sự căm phẫn.
- Xé toạc (động từ): xé làm đôi, làm rách một cách dữ dội, tạo thành vết rách lớn.
- Xé nát (động từ): xé thành nhiều mảnh vụn, hoàn toàn không còn nguyên vẹn.
- Xé rách (động từ): làm cho vật bị rách.
Từ đồng nghĩa
- Rách (động từ): bị hở, bị thủng do bị kéo hoặc va đập (thường chỉ trạng thái hơn là hành động).
- Xé rách (động từ): (như trên).
- Cắt (động từ): dùng dao kéo làm đứt, chia vật ra (có chủ đích, dùng dụng cụ sắc).
Từ trái nghĩa
- Dán (động từ): dùng chất kết dính để gắn các mảnh lại.
- Vá (động từ): dùng miếng vải khác để che, đắp lên chỗ rách.
- Khâu (động từ): dùng chỉ kim để nối các mép rách lại.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Việc bé xé ra to": Thổi phồng một chuyện nhỏ nhặt thành chuyện lớn, nghiêm trọng.
- Đừng có việc bé xé ra to, chuyện đó không đáng quan trọng như vậy. (Khuyên không nên phóng đại sự việc.)
"Xé áo cho người xem lưng" (thành ngữ cũ): Làm một việc gây tổn hại cho bản thân chỉ để chứng minh một điều gì đó cho người khác thấy.
- đgt. Làm cho đứt, rách từng mảnh: xé tờ giấy xé vải đau như xé ruột.