dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
xét
Words Containing "xét"
cứu xét
dò xét
khám xét
minh xét
nhận xét
ốp-xét
phán xét
soát xét
soi xét
suy xét
thẩm xét
tra xét
xem xét
xem xét
xét duyệt
xét hỏi
xét hỏi
xét lại
xét nết
xét nghiệm
xét đoán
xét đoán
xét soi
xét xử
xét xử
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...