dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

âm

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "âm"

đa âm
đa âm tiết
đắc nhân tâm
ác tâm
đa dâm
đâm
âm ẩm
âm ấm
âm đạo
đâm đầu
âm ba
âm bản
âm binh
đâm bổ
âm bộ
âm bội
đâm bông
đâm chồi
âm chủ
âm công
âm cực
âm cực dương hồi
âm cung
âm dương
âm dương lịch
âm giải
âm giai
âm hạch
âm hành
âm hao
âm hiểm
âm hộ
âm học
âm hồn
đâm hông
âm hưởng
âm ỉ
âm điệu
âm khí
đâm khùng
âm lịch
đâm liều
đâm lo
âm luật
đâm lười
âm lượng
đâm mầm
âm mao
âm môn
âm mưu
âm nang
đâm nghi
âm nhạc
âm nhạc học
âm nhấn
âm phần
âm phong
âm phủ
đâm ra
đâm rễ
âm sắc
đâm sầm
âm tần
âm thầm
âm thần
âm thanh
âm thoa
đâm thủng
âm ti
âm tiết
âm tín
âm trình
âm u
âm đức
âm vận
âm vật
âm vị
âm vị học
âm vực
đá nam châm
đang tâm
An Lâm
an tâm
đan tâm
bá âm
băng âm
băng tâm
bán nguyên âm
bán phụ âm
bận tâm
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...