dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ô

  • ««
  • «
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

nô tì
nô đùa
nữ công
Núi Đôi
núi sông
Núi Tô
nước chảy hoa trôi
nước nôi
nước đôi
nước vôi
nuôi
nuôi bộ
nuôi cấy
nuôi dưỡng
nuôi nấng
nuôi tầm
nuôi trẻ
nuôi trồng
nuông
nuông chiều
Nuông Dăm
nuốt trôi
đô
đoản côn
ô đầu
đốc công
ô chữ
độc tôn
ô danh
ô hay
ô hô
đô hộ
đô hội
ô hợp
ôi
đôi
đôi ba
đôi bên
ôi chao
ối chao ôi
đôi chút
đôi co
đổi công
đời công
đôi giòng nhường pha
đối hậu môn
đôi hồi
ôi khét
đôi khi
đôi lứa
đôi mách
đôi mươi
đôi nam
đôi nam nữ
đôi nữ
đôi quả một tay
đôi ta
đôi tám
ôi thôi
đôi đức sinh thành
ô kê
ô kéo
ở không
độ không
đổ khuôn
ô kìa
đô-la
đô lại
ô lại
ô liu
ô long
ôm
ô mai
ô Mã Nhi
ôm ấp
ô mắt
ôm đầu
ôm cây đợi thỏ
ôm chầm
ôm chằm
ôm chân
ôm đít
ôm kế
ôm-kế
đổ mồ hôi
ô môi
ôm đồm
đôm đốm
đôm đốp
đôm độp
  • ««
  • «
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...