đó

  1. nasse; brougnée
  2. ce... là; cet... là; cette... là; ces...là
  3. voilà
  4. y
  5. (infml.) tu; toi; te

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đó"

đó
Mấy người đó đang ngồi nói chuyện trong công viên.