dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ức

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ức"

dưỡng sức
đến mức
gắng sức
gân sức
gạo lức
ghen tức
giả đạo đức
giải chức
giải thức
giảm phức
giảm tức
giáng chức
giáo chức
giới chức
giúp sức
giữ sức khỏe
góp sức
hằng đẳng thức
hạn mức
háo hức
hao sức
hết sức
hiền đức
hiếp bức
hình thức
hình thức chủ nghĩa
hình thức chủ nghiã
hình thức hoá
hình thức hóa
học thức
hơi sức
hồi sức
hồi ức
hợp thức
hợp thức hoá
hợp thức hóa
hương chức
huyền chức
địa thức học
ích Đức
định mức
định thức
kém sức
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
kiến thức
kiệt sức
kiểu sức
Kính Đức
kí ức
ký ức
lại sức
lập tức
lên chức
lô-gích hình thức
lợi tức
lượng sức
mặc sức
mặc sức đi dạo
Mạnh Đức
mất sức
mẫu thức
miễn chức
mộng thức
mức
mức độ
mức sống
mỹ đức
náo nức
nao nức
ngay lập tức
ngay tức khắc
ngay tức thì
nghi thức
nhà chức trách
nhậm chức
nhãn thức
nhận thức
nhận thức luận
nhân đức
nhà trí thức
nhiệm chức
nhị thức
nhóm chức
nhóm định chức
Nhơn Đức
Nhuận Đức
nhức
nhức đầu
nhức nhói
nhức nhối
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...