ảnh

  1. (phys.) image
    • ảnh thật
      image réelle
    • ảnh ảo
      image virtuelle
  2. photographie; photo
    • Chụp ảnh
      prendre une photo
    • Chơi ảnh
      faire de la photo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ảnh
Một cô gái cầm tấm ảnh gia đình trong khung kỷ niệm.