DEC
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng 12: "Dec" là từ viết tắt phổ biến của "December", tháng cuối cùng trong năm theo lịch Gregory.
- Vĩ độ trời: Trong thiên văn học, "Dec" là từ viết tắt của "declination", một tọa độ dùng để xác định vị trí của một thiên thể trên bầu trời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tháng 12):
- The project deadline is in Dec. (Hạn chót của dự án là vào tháng 12.)
- We always go on vacation in Dec. (Chúng tôi luôn đi nghỉ vào tháng 12.)
Danh từ (Vĩ độ trời):
- The star's Dec is +30 degrees. (Vĩ độ trời của ngôi sao đó là +30 độ.)
- You need both right ascension and Dec to locate the galaxy. (Bạn cần cả xích kinh và vĩ độ trời để định vị thiên hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Early Dec": Đầu tháng 12.
- The conference is scheduled for early Dec. (Hội nghị được lên lịch vào đầu tháng 12.)
"Dec measurement": Phép đo vĩ độ trời.
- Accurate Dec measurement is crucial for the telescope's alignment. (Phép đo vĩ độ trời chính xác là rất quan trọng cho việc căn chỉnh kính thiên văn.)
Biến thể và từ gần giống
December (n): Tên đầy đủ của tháng 12.
- Christmas is on the 25th of December. (Giáng sinh là vào ngày 25 tháng 12.)
Declination (n): Tên đầy đủ của vĩ độ trời.
- The declination of the Sun changes throughout the year. (Vĩ độ trời của Mặt Trời thay đổi suốt cả năm.)
Từ đồng nghĩa
- December: Tháng 12 (từ đầy đủ).
- Declination: Vĩ độ trời (từ đầy đủ).
Lưu ý
- "Dec" chủ yếu được sử dụng như một từ viết tắt trong văn viết hoặc ngữ cảnh không trang trọng. Trong văn bản chính thức, nên sử dụng từ đầy đủ ("December" hoặc "declination").
- Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt "Dec" đang chỉ tháng 12 hay vĩ độ trời.
Noun
- tháng 12
- vĩ độ trời