EEG

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện não đồ: Một biểu đồ ghi lại hoạt động điện của não bộ, được tạo ra bởi một máy điện não đồ. Đây một công cụ chẩn đoán quan trọng trong y học, đặc biệt thần kinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered an EEG to check for abnormal brain activity. (Bác sĩ yêu cầu làm một điện não đồ để kiểm tra hoạt động bất thường của não.)
    • The EEG results showed clear patterns of sleep. (Kết quả điện não đồ cho thấy các mô hình rõ ràng của giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abnormal EEG": điện não đồ bất thường.

    • The patient's abnormal EEG indicated a potential neurological disorder. (Điện não đồ bất thường của bệnh nhân cho thấy một rối loạn thần kinh tiềm ẩn.)
  • "EEG monitoring": theo dõi bằng điện não đồ.

    • Continuous EEG monitoring is used in the intensive care unit. (Theo dõi điện não đồ liên tục được sử dụng trong phòng chăm sóc đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Electroencephalogram (n): Đây tên đầy đủ, từ nguyên gốc "EEG" từ viết tắt. Cùng nghĩa với "EEG".
  • Electroencephalography (n): Kỹ thuật hoặc quá trình ghi điện não đồ.
Từ đồng nghĩa
  • Brain wave test: Xét nghiệm sóng não (cách gọi thông thường, không chính thức).
  • Electroencephalogram: Điện não đồ (tên đầy đủ).
Noun
  1. điện não đồ