dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Ensemble

Words Mentioning "Ensemble"

ăn ở
âu là
ba
ba cùng
bộ
bồi
bù khú
cầm càng
ca múa
cận
căn bản
chằng
chén
chểnh choảng
chia sẻ
chung
chung chạ
chung lưng
cỗ lòng
cốn
cùng
cùng nhau
giao hoan
hết thảy
hợp tấu
kiêm toàn
lẫn
làng
lứa
lưng
nam châm
ngũ đại
nhập cục
nhất tề
nhau
nói chung
nút
đoàn
đồng cư
đồng môn
quần thể
quốc ca
rồi thì
rủ
ta
tách
tập
tập hợp
thoả thuận
thuần nhất
thư tịch
toàn bộ
toàn cục
tổng thể
trói tôm
trộn lẫn
trụm
đùi
văn công
vẹn toàn
vẹn toàn
vô hạn
với nhau
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...