FORTH
/fɔ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía trước, ra phía trước: Di chuyển hoặc hướng ra phía trước, ra ngoài từ một vị trí.
- Lộ ra, xuất hiện: Trở nên có thể nhìn thấy hoặc được biết đến.
- Tiếp tục, trở đi: Về phía trước trong thời gian hoặc trình tự.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He came forth from the house to greet us. (Anh ấy bước ra từ ngôi nhà để chào chúng tôi.)
- The sun came forth from behind the clouds. (Mặt trời ló ra từ sau những đám mây.)
- She put forth a new proposal at the meeting. (Cô ấy đã đưa ra một đề xuất mới tại cuộc họp.)
- From that day forth, he never spoke to her again. (Từ ngày đó trở đi, anh ta không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "and so forth": và vân vân, dùng để liệt kê chưa hết.
- She bought fruits, vegetables, bread, and so forth. (Cô ấy đã mua trái cây, rau, bánh mì, và vân vân.)
- "back and forth": đi đi lại lại, tới lui.
- The pendulum swings back and forth. (Con lắc đung đưa tới lui.)
- "to bring forth": sinh ra, sản sinh ra; đưa ra (ý kiến, bằng chứng).
- The tree brings forth fruit in autumn. (Cây ra quả vào mùa thu.)
- The lawyer brought forth new evidence. (Luật sư đã đưa ra bằng chứng mới.)
- "to set forth": khởi hành; trình bày, phát biểu.
- They set forth on their journey at dawn. (Họ khởi hành chuyến đi vào lúc bình minh.)
- He set forth his arguments clearly. (Anh ấy trình bày các lập luận của mình một cách rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Henceforth (phó từ): từ nay về sau, kể từ đây.
- Henceforth, all reports must be submitted online. (Từ nay về sau, tất cả báo cáo phải được nộp trực tuyến.)
- Forthcoming (tính từ): sắp tới, sắp xảy ra; sẵn sàng cung cấp (thông tin).
- We are preparing for the forthcoming event. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho sự kiện sắp tới.)
- The manager was not forthcoming with the details. (Người quản lý đã không sẵn sàng cung cấp chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Forward: về phía trước.
- Outward: ra phía ngoài.
- Onward: tiếp tục, về phía trước (thường về thời gian hoặc hành trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Forth" thường không kết hợp trực tiếp với động từ để tạo thành phrasal verb theo cách thông thường. Thay vào đó, nó thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "bring forth", "set forth", "come forth" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- "So far forth": đến mức độ đó.
- I trust him so far forth, but no further. (Tôi tin anh ta đến mức độ đó thôi, không hơn.)
- "Hold forth": nói dài dòng, diễn thuyết.
- He held forth on the topic for over an hour. (Anh ta đã nói dài dòng về chủ đề đó hơn một tiếng đồng hồ.)
phó từ
- về phía trước, ra phía trước, lộ ra
- to go back and forthđi đi lại lại, đi tới đi lui
- to put forth leavestrổ lá (cây)
- to bring forth a problemđưa ra một vấn đề
- to sail forth(hàng hải) ra khơi
Idioms
- and so forthvân vân
- from this time (day) forthtừ nay về sau
- to far forthđến mức độ
- so far forth asđến bất cứ mức nào
giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) từ phía trong (cái gì) ra, ra khỏi